Cách Đọc Bảng Điện Chứng Khoán Dễ Hiểu Cho Nhà Đầu Tư Mới

21/05/2026

0 Share

Link bài viết

Với người mới tham gia thị trường, bảng điện thường có rất nhiều màu sắc, cột số và ký hiệu dễ gây rối. Tuy nhiên, chỉ cần nắm đúng cấu trúc, bạn sẽ theo dõi diễn biến giá và dòng tiền dễ dàng hơn. Ngay sau đây, AAS sẽ cùng bạn tìm hiểu cách đọc bảng điện chứng khoán theo trình tự đơn giản, dễ áp dụng trong thực tế.

Bảng điện chứng khoán là gì?

Bảng điện chứng khoán là màn hình hiển thị toàn bộ dữ liệu giao dịch của thị trường theo thời gian thực. Trên đó, nhà đầu tư có thể theo dõi các thông tin quan trọng như giá cổ phiếu, khối lượng khớp lệnh, dư mua – dư bán và chỉ số thị trường. Nhờ vậy, việc quan sát biến động giá và dòng tiền trở nên nhanh chóng và trực quan hơn. Đối với người mới, bảng điện là công cụ cốt lõi để theo dõi diễn biến của từng mã cổ phiếu trong phiên giao dịch. Khi hiểu và biết cách đọc bảng điện tử chứng khoán, nhà đầu tư sẽ dễ dàng nhận diện xu hướng tăng giảm của thị trường. Từ đó, việc đưa ra quyết định mua bán cũng trở nên có cơ sở hơn thay vì cảm tính. Tại Việt Nam, thị trường chứng khoán hiện gồm ba sàn giao dịch chính là HOSE, HNX và UPCoM. Mỗi sàn có đặc điểm riêng về danh sách cổ phiếu và biên độ dao động giá, nhưng cách hiển thị trên bảng điện về cơ bản là tương đồng. Vì vậy, khi đã nắm vững nguyên lý chung, nhà đầu tư có thể theo dõi dễ dàng trên mọi nền tảng giao dịch.
Định nghĩa về bảng điện chứng khoán. Cách đọc bảng điện chứng khóan
Định nghĩa về bảng điện chứng khoán.

Các cột trong bảng điện chứng khoán

Với nhà đầu tư mới, để nắm bắt dữ liệu giá, khối lượng và trạng thái giao dịch một cách rõ ràng thì cần biết cách đọc bảng giá chứng khoán. Bạn có thể thực hành trực tiếp trên bảng giá AAS tại đây: https://trading.aas.com.vn/aastrade/priceboard/AAA.

Trước tiên, hiểu đúng từng cột sẽ giúp bạn theo dõi diễn biến cổ phiếu chính xác và tránh nhầm lẫn khi quan sát thị trường.

Mã chứng khoán (Mã CK)

Đây là tên viết tắt đại diện cho doanh nghiệp đang niêm yết trên sàn. Mỗi công ty sẽ được cấp một mã riêng, thường là chữ viết tắt của tên doanh nghiệp và được sắp xếp theo thứ tự alphabet. Ví dụ:
  • VNM: Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam
  • BID: Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam
  • HPG: Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát
Khi giao dịch, nhà đầu tư chỉ cần nhập mã này để theo dõi hoặc đặt lệnh mua bán.

Giá tham chiếu (TC)

Giá tham chiếu là mức giá đóng cửa của phiên giao dịch gần nhất và thường được hiển thị bằng màu vàng. Đây là mốc quan trọng để xác định cổ phiếu đang tăng hay giảm trong ngày. Ví dụ, nếu cổ phiếu có giá đóng cửa hôm qua là 30.000 đồng, thì hôm nay 30.000 đồng sẽ là giá tham chiếu. Riêng với UPCoM, giá tham chiếu thường được tính theo mức giá bình quân của phiên trước thay vì giá đóng cửa.

Giá trần

Đây là mức giá cao nhất cổ phiếu được phép giao dịch trong ngày, thường hiển thị bằng màu tím. Biên độ tăng giá tùy theo từng sàn:
  • HOSE: tối đa +7%
  • HNX: tối đa +10%
  • UPCoM: tối đa +15%
Ví dụ, nếu giá tham chiếu là 20.000 đồng trên HOSE thì giá trần sẽ là khoảng 21.400 đồng. Mức giá này rất quan trọng trong cách đọc giá trần sàn tham chiếu, đặc biệt với người mới.

Giá sàn

Ngược lại với giá trần, Giá sàn là mức giá thấp nhất mà cổ phiếu được phép giao dịch trong một phiên, được xác định dựa trên biên độ dao động giá do Sở giao dịch quy định và thường hiển thị màu xanh lam. Trên sàn HOSE, biên độ này là ±7% so với giá tham chiếu, vì vậy giá sàn sẽ được tính bằng cách lấy giá tham chiếu trừ đi 7%. Ví dụ, với cổ phiếu có giá tham chiếu 20.000 đồng, giá sàn tương ứng sẽ là 18.600 đồng.

Giá xanh và giá đỏ

Ngay khi hiểu cách đọc giá trần sàn tham chiếu, nhà đầu tư mới còn thấy giá hiển thị:
  • Xanh lá: giá tăng so với tham chiếu nhưng chưa lên trần
  • Đỏ: giá giảm so với tham chiếu nhưng chưa xuống sàn
Đây là phần cơ bản trong cách đọc bảng giá cổ phiếu, giúp nhận biết xu hướng giá chỉ bằng một cái nhìn.

Tổng khối lượng khớp lệnh

Cột này cho biết tổng số cổ phiếu đã được giao dịch thành công từ đầu phiên đến thời điểm hiện tại. Ví dụ:
  • 2,5 triệu cổ phiếu
  • 10 triệu cổ phiếu
Khối lượng càng lớn thường cho thấy cổ phiếu đang có thanh khoản cao và thu hút dòng tiền.

Bên mua và cách đọc lực cầu

Một nội dung rất quan trọng trong cách đọc cột dư mua dư bán là hiểu bên mua. Bên mua thường hiển thị 3 mức giá đặt mua tốt nhất cùng khối lượng tương ứng. Ví dụ:
Giá mua KL
25.8 120,000
25.7 85,000
25.6 60,000
Điều này có nghĩa:
  • 25.8 là mức giá mua cao nhất đang chờ khớp
  • 120.000 là số cổ phiếu đang đặt mua tại mức đó
Nếu lực mua ở giá cao nhiều, cổ phiếu thường có xu hướng tích cực hơn.

Bên bán và cách đọc lực cung

Bên bán cũng hiển thị 3 mức giá chào bán thấp nhất. Ví dụ:
Giá bán KL
25.9 70,000
26.0 110,000
26.1 95,000
Nếu khoảng cách giữa giá mua cao nhất và giá bán thấp nhất rất gần nhau, khả năng khớp lệnh sẽ nhanh hơn. Ngược lại, nếu khoảng cách lớn, thị trường thường đang giằng co.

Cột khớp lệnh

Khớp lệnh là nơi hiển thị giao dịch vừa được thực hiện gần nhất. Thông thường sẽ gồm:
  • Giá: mức giá vừa khớp
  • KL: khối lượng vừa giao dịch
  • +/-: mức chênh lệch so với giá tham chiếu
Ví dụ:
  • Giá: 25.9
  • KL: 50.000
  • +/-: +0.4
Điều này cho thấy cổ phiếu vừa được giao dịch ở mức 25.900 đồng, tăng 400 đồng so với phiên trước.

Giá cao nhất, thấp nhất và giá trung bình

Đây là nhóm cột giúp nhà đầu tư đánh giá biên độ dao động trong ngày.
  • Cao nhất: mức giá cao nhất đã đạt trong phiên
  • Thấp nhất: mức thấp nhất trong ngày
  • Trung bình: mức giá giao dịch trung bình
Ví dụ:
  • Cao nhất: 26.2
  • Thấp nhất: 25.4
  • Trung bình: 25.8
Những dữ liệu này rất hữu ích khi đánh giá biến động ngắn hạn.

Cách đọc cột dư mua dư bán

Dư mua, dư bán cho biết số lượng cổ phiếu vẫn đang chờ khớp. Trong phiên liên tục, đây là lượng lệnh đang treo trên hệ thống. Cuối phiên, đây là số lượng chưa được giao dịch thành công. Phần này đặc biệt hữu ích trong cách đọc bảng chứng khoán cho người mới, vì giúp hiểu tâm lý thị trường tại từng thời điểm.

Giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài

Cột này cho biết khối ngoại đang mua hay bán bao nhiêu cổ phiếu trong phiên. Thông thường sẽ gồm: ĐTNN mua và ĐTNN bán. Ví dụ: Mua: 850.000 cổ phiếu, còn bán: 420.000 cổ phiếu. Nếu khối ngoại mua ròng mạnh trong nhiều phiên, đó có thể là tín hiệu tích cực về dòng tiền. Cách xem bảng điện chứng khoán theo từng cột như trên sẽ giúp người mới dễ hiểu hơn và tránh bị rối khi nhìn quá nhiều dữ liệu cùng lúc. Với giao diện trực quan từ AAS, việc thực hành đọc bảng điện mỗi ngày sẽ giúp bạn nhanh chóng hình thành phản xạ theo dõi thị trường chuyên nghiệp hơn.
Các cột trong bảng điện chứng khoán
Các cột trong bảng điện chứng khoán

Cách đọc màu trên bảng điện chứng khoán

Khi theo dõi thị trường, màu sắc là tín hiệu trực quan giúp nhà đầu tư nhận biết nhanh trạng thái tăng, giảm của cổ phiếu. Dưới đây là những màu sắc trong bảng điện chứng khoán mà bạn nên biết để quan sát thị trường một cách nhanh và chính xác hơn:
  • Màu vàng (giá tham chiếu): Thể hiện mức giá hiện tại bằng với giá đóng cửa của phiên trước hoặc giá bình quân gần nhất trên UPCoM. Trạng thái này cho thấy cổ phiếu đang đứng giá, chưa có biến động tăng hoặc giảm trong phiên.
  • Màu xanh lá (giá tăng): Cho biết giá cổ phiếu đang cao hơn giá tham chiếu nhưng vẫn chưa chạm mức trần trong ngày. Đây thường là dấu hiệu lực mua đang chiếm ưu thế và tâm lý thị trường tương đối tích cực.
  • Màu đỏ (giá giảm): Thể hiện mức giá thấp hơn giá tham chiếu nhưng vẫn cao hơn giá sàn. Trạng thái này thường xuất hiện khi cổ phiếu đang trong nhịp điều chỉnh hoặc chịu áp lực bán ngắn hạn.
  • Màu tím (giá trần): Đây là mức giá tăng tối đa trong ngày theo biên độ của từng sàn giao dịch. Khi cổ phiếu lên tím, thị trường thường đang rất hưng phấn và lực cầu ở mức cao.
  • Màu xanh lơ (giá sàn): Thể hiện mức giá giảm tối đa trong ngày. Đây là tín hiệu cho thấy cổ phiếu đang chịu áp lực bán mạnh hoặc tâm lý thị trường đang khá tiêu cực.
  • Màu trắng: Thường xuất hiện khi cổ phiếu chưa phát sinh giao dịch hoặc chưa có lệnh khớp trong phiên. Trạng thái này hay gặp ở các mã thanh khoản thấp hoặc tại thời điểm đầu phiên.
Cách đọc màu trên bảng điện chứng khoán
Cách đọc màu trên bảng điện chứng khoán

Các chỉ số mặc định trên bảng điện chứng khoán

Đối với người mới khi cần đánh giá thị trường đang tích cực hay tiêu cực trước khi theo dõi từng mã riêng lẻ, hiểu cách đọc bảng điện chứng khoán từ các chỉ số mặc định trên bảng điện giúp nhà đầu tư nhìn nhanh xu hướng chung của thị trường.
  • VN-Index: Đây là chỉ số đại diện cho toàn bộ các cổ phiếu đang niêm yết trên sàn HOSE. Chỉ số này được xem như “nhiệt kế” quan trọng nhất, phản ánh xu hướng chung của thị trường chứng khoán Việt Nam.
  • HNX-Index: Chỉ số đại diện cho các cổ phiếu niêm yết trên sàn HNX. Khi chỉ số này tăng hoặc giảm, nhà đầu tư có thể nhanh chóng đánh giá diễn biến chung của nhóm cổ phiếu trên sàn Hà Nội.
  • UPCoM-Index: Đây là chỉ số phản ánh biến động giá của các cổ phiếu giao dịch trên thị trường UPCoM. Chỉ số này thường được theo dõi để đánh giá xu hướng của nhóm doanh nghiệp chưa niêm yết chính thức trên HOSE hoặc HNX.
  • VN-30 Index: Bao gồm 30 cổ phiếu có vốn hóa lớn và thanh khoản cao nhất trên sàn HOSE. Nhóm này thường dẫn dắt xu hướng thị trường và có ảnh hưởng mạnh đến biến động của VN-Index.
  • HNX30-Index: Gồm 30 cổ phiếu tiêu biểu về vốn hóa và thanh khoản trên sàn HNX. Đây là nhóm cổ phiếu được nhiều nhà đầu tư theo dõi khi muốn đánh giá dòng tiền ở nhóm blue-chip trên sàn Hà Nội.
Các chỉ số mặc định trên bảng điện chứng khoán
Các chỉ số mặc định trên bảng điện chứng khoán

Đơn vị giá và đơn vị khối lượng trong bảng giá chứng khoán

Khi theo dõi bảng điện chứng khoán, nhà đầu tư cần hiểu rõ cách quy đổi đơn vị giá và khối lượng. Việc nắm rõ cách quy đổi cũng giúp người mới hiểu chính xác quy mô giao dịch của từng cổ phiếu, chứng chỉ quỹ hoặc hợp đồng phái sinh, từ đó đưa ra đánh giá đúng hơn về thanh khoản và dòng tiền.

Đơn vị giá trên bảng điện

  • Cổ phiếu, chứng chỉ quỹ (CCQ), ETF, chứng quyền có bảo đảm (CW): Giá hiển thị trên bảng điện được hiểu là đã chia cho 1.000 để dễ quan sát. Ví dụ, nếu mã BID hiển thị giá 40.7 thì giá thực tế tương ứng là 40.700 đồng/cổ phiếu.
  • Chứng khoán phái sinh: Giá được hiển thị trực tiếp theo điểm số hợp đồng, không cần nhân hay chia thêm. Ví dụ, hợp đồng tương lai VN30F2007 hiển thị 900 nghĩa là mức giá đang ở 900 điểm. Như vậy, với nhóm cổ phiếu cơ sở, nhà đầu tư cần luôn ghi nhớ quy tắc “x 1.000” để tránh hiểu sai giá trị thực.

Đơn vị khối lượng giao dịch

  • Cổ phiếu, CCQ, ETF, CW trên sàn HOSE: Khối lượng hiển thị thường được nhân với 10 để ra số cổ phiếu thực tế. Ví dụ, nếu CTG hiển thị khối lượng 1,38 thì thực tế tương ứng với khoảng 1.380 cổ phiếu đã được giao dịch.
  • Cổ phiếu, CCQ, ETF, CW trên sàn HNX và UPCoM: Khối lượng hiển thị được nhân với 100 để ra số lượng thực tế. Ví dụ, nếu ACB hiển thị 1,3 thì tương ứng khoảng 1.300 cổ phiếu.
  • Chứng khoán phái sinh: Khối lượng được hiển thị trực tiếp theo số hợp đồng giao dịch, không cần quy đổi. Ví dụ, nếu VN30F2007 hiển thị 13 thì tương ứng 13 hợp đồng được khớp.
Đơn vị giá và đơn vị khối lượng trong bảng giá chứng khoán
Đơn vị giá và đơn vị khối lượng trong bảng giá chứng khoán

Hiểu đúng cách đọc bảng điện chứng khoán sẽ giúp bạn theo dõi thị trường rõ ràng hơn, từ màu sắc, giá trần sàn đến lực mua bán và thanh khoản. Khi nắm chắc kỹ năng này, việc giao dịch sẽ bớt cảm tính và có cơ sở hơn. Nếu cần hỗ trợ mở tài khoản và trải nghiệm bảng điện trực quan, bạn có thể liên hệ Công ty cổ phần Chứng khoán AAS để được tư vấn và hướng dẫn chi tiết.

Thông tin liên hệ:

  • Tổng đài: 1900.1811
  • Email: trungtamcskh@aas.com.vn
  • Website: https://aas.com.vn/
  • Trụ sở: Số 220 + 222 + 224 phố Nguyễn Lương Bằng, P. Đống Đa, TP. Hà Nội.
  • Chi nhánh: Tầng 25, Rox Tower, 180 – 192 Nguyễn Công Trứ, P. Bến Thành, TP.HCM.

Bài viết cùng chuyên mục

research
Các loại lệnh chứng khoán: Hướng dẫn chi tiết từ A-Z cho người mới

Bắt đầu hành trình đầu tư đòi hỏi bạn phải làm quen với bảng điện và các thao tác mua bán cơ bản nhất. Việc hiểu rõ các loại lệnh chứng khoán giúp nhà đầu tư chủ động kiểm soát giá vốn và thực hiện chiến thuật giao dịch chính xác. Bài viết này AAS […]

Xem thêm
icon
137 Lượt xem
research
Bear Trap là gì? Dấu hiệu và kinh nghiệm tránh bẫy giảm giá cho người mới

Bear trap (bẫy giảm giá) là một tín hiệu giả thường xuất hiện trong xu hướng tăng của thị trường, khiến nhà đầu tư lầm tưởng rằng giá sẽ tiếp tục giảm và vội vàng bán ra. Tuy nhiên, sau nhịp giảm ngắn, giá nhanh chóng đảo chiều và quay trở lại xu hướng tăng, […]

Xem thêm
icon
44 Lượt xem
research
Bull Trap là gì? Dấu hiệu và kinh nghiệm tránh bẫy tăng giá cho người mới

Bull trap là gì mà khiến nhiều nhà đầu tư “đu đỉnh” rồi thua lỗ nặng? Đây là tín hiệu tăng giá giả dễ đánh lừa tâm lý, đặc biệt với người mới. Trong bối cảnh thị trường biến động liên tục, việc nhận diện đúng các tín hiệu này là yếu tố sống còn. […]

Xem thêm
icon
50 Lượt xem
research
Mô Hình Nến Đảo Chiều: Cách Nhận Biết Và Ứng Dụng Trong Giao Dịch

Mô hình nến đảo chiều là một trong những công cụ quan trọng trong phân tích kỹ thuật giúp nhà đầu tư nhận diện sớm sự thay đổi xu hướng giá. Khi hiểu đúng cấu trúc và cách vận hành của các mô hình này, người mới có thể cải thiện đáng kể khả năng […]

Xem thêm
icon
89 Lượt xem